前台和後台操作
tiền thai hòa hậu thai thao tác
Hán Việt: tiền thai hòa hậu thai thao tác · Pinyin: qián tái hé hòu tái cāo zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 台 (thai) + 和 (hòa) + 後 (hậu) + 台 (thai) + 操 (thao) + 作 (tác)