前台和後台操作

qián tái hé hòu tái cāo zuò tiền thai hòa hậu thai thao tác

Hán Việt: tiền thai hòa hậu thai thao tác · Pinyin: qián tái hé hòu tái cāo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thai) + (hòa) + (hậu) + (thai) + (thao) + (tác)