前后动的

tiền hậu động đích

Hán Việt: tiền hậu động đích

Tổng quan

ván bập bênh (trò chơi của trẻ em), trò chơi bập bênh, động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, dao động, lưỡng lự, không kiên định, đẩy tới, kéo lui, c

Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bập bênh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seesaw

Từ liên quan

Gần nghĩa

前后参照 · 前后向的 · 前后夹击 · 前后对照 · 前后左右 · 前后矛盾 · 前後詩集 · 前後際斷