前后夹击

tiền hậu giáp kích

Hán Việt: tiền hậu giáp kích

Tổng quan

tiền hậu giáp kích

Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 夾 (giáp) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáp công trước sau
  • VietPhrases tiền hậu giáp kích
  • Biên soạn 前後夾擊 iánhòujiājī f.e. make simultaneous frontal and rear attacks

Eng

  • Cihui 前後夾擊 iánhòujiājī f.e. make simultaneous frontal and rear attacks

Từ liên quan

Gần nghĩa

前后动的 · 前后参照 · 前后向的 · 前后对照 · 前后左右 · 前后矛盾 · 前後詩集 · 前後際斷