前后向的
tiền hậu hướng đích
Hán Việt: tiền hậu hướng đích
Tổng quan
dạng mũi mác, dạng mũi tên, đối xứng dọc, mặt cắt thẳng đứng dọc ở chính giữa; mặt đối xứng dọc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 矢状的
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sagittal
Hán Việt: tiền hậu hướng đích
dạng mũi mác, dạng mũi tên, đối xứng dọc, mặt cắt thẳng đứng dọc ở chính giữa; mặt đối xứng dọc