前後詩集

tiền hậu thi tập

Hán Việt: tiền hậu thi tập

Tổng quan

Tên một tập thơ bằng chữ Hán của Nguyễn Gia Thiều, danh sĩ thời Lê mạt

Cấu tạo: 前 (tiền) + 后 (hậu) + 诗 (thi) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiền Hậu thi tập

Từ liên quan

Gần nghĩa

前后动的 · 前后参照 · 前后向的 · 前后夹击 · 前后对照 · 前后左右 · 前后矛盾 · 前後際斷