前后对照

tiền hậu đối chiếu

Hán Việt: tiền hậu đối chiếu

Tổng quan

lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách), bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo

Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 對 (đối) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối chiếu
  • Tần suất từ lời chỉ dẫn tham khảo, tham khảo chéo (một đoạn... trong cùng một cuốn sách), bổ sung (một cuốn sách, v v) những lời chỉ dẫn tham khảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cross-reference

Eng

  • Tần suất từ cross-reference

Từ liên quan

Gần nghĩa

前后动的 · 前后参照 · 前后向的 · 前后夹击 · 前后左右 · 前后矛盾 · 前後詩集 · 前後際斷