前哥倫布時期
tiền ca luân bố thì kì
Hán Việt: tiền ca luân bố thì kì · Pinyin: qián gē lún bù shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 哥 (ca) + 倫 (luân) + 布 (bố) + 時 (thì) + 期 (kì)
Hán Việt: tiền ca luân bố thì kì · Pinyin: qián gē lún bù shí qī
Cấu tạo: 前 (tiền) + 哥 (ca) + 倫 (luân) + 布 (bố) + 時 (thì) + 期 (kì)