前嫌冰释

tiền hiềm băng thích

Hán Việt: tiền hiềm băng thích

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 嫌 (hiềm) + 冰 (băng) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa giải hiềm khích
  • Biên soạn 前嫌冰釋 iánxiánbīngshì f.e. The former grievance has melted like ice

Eng

  • Cihui 前嫌冰釋 iánxiánbīngshì f.e. The former grievance has melted like ice

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰释前嫌 · 冰释理顺 · 前嫌尽释