前往世界各地
tiền vãng thế giới các địa
Hán Việt: tiền vãng thế giới các địa · Pinyin: qián wǎng shì jiè gè dì
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 往 (vãng) + 世 (thế) + 界 (giới) + 各 (các) + 地 (địa)
Hán Việt: tiền vãng thế giới các địa · Pinyin: qián wǎng shì jiè gè dì
Cấu tạo: 前 (tiền) + 往 (vãng) + 世 (thế) + 界 (giới) + 各 (các) + 地 (địa)