前期滾結損益
tiền kì cổn kết tổn ích
Hán Việt: tiền kì cổn kết tổn ích
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 滾 (cổn) + 結 (kết) + 損 (tổn) + 益 (ích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 前期滾結損益 iánqī gǔnjié sǔn-yì n. <acct.> losses and gains brought forward