前車已覆,後車當戒
Pinyin: qián chē yǐ fù,hòu chē dāng jiè
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 車 (xa) + 已 (dĩ) + 覆 (phúc) + , + 後 (hậu) + 車 (xa) + 當 (đương) + 戒 (giới)
Pinyin: qián chē yǐ fù,hòu chē dāng jiè
Cấu tạo: 前 (tiền) + 車 (xa) + 已 (dĩ) + 覆 (phúc) + , + 後 (hậu) + 車 (xa) + 當 (đương) + 戒 (giới)