前車已覆,後車當戒

qián chē yǐ fù,hòu chē dāng jiè

Pinyin: qián chē yǐ fù,hòu chē dāng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (xa) + (dĩ) + (phúc) + + (hậu) + (xa) + (đương) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴:教训。比喻从前人的失败中得到的教训。