剛毅

gāng yì cương nghị

Hán Việt: cương nghị · Pinyin: gāng yì

Tổng quan

kiên định | vững vàng | kiên cường

Cấu tạo: (cương) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên định | vững vàng | kiên cường
  • Cihui cương nghị cương nghị ☆Cứng cỏi nghiêm khắc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志剛強堅毅。《荀子.非十二子》:「剛毅勇敢,不以傷人。」《史記.卷九.呂太后本紀》:「呂后為人剛毅,佐高祖定天下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚强坚毅:性格~|~的神色。

Eng

  • CC-CEDICT resolute|steadfast|stalwart
  • Cihui resolute; steadfast; stalwart

ja

  • JMdict fortitude|firmness of character|sturdiness|inner strength|hardihood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倔强 · 刚强 · 坚强 · 坚毅

Từ trái nghĩa

怯懦