剥壳

bác xác

Hán Việt: bác xác

Tổng quan

vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ, (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt, bóc vỏ, gọt vỏ

Cấu tạo: 剝 (bác) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóc vỏ
  • Tần suất từ vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ, (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt, bóc vỏ, gọt vỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rind

Eng

  • Tần suất từ rind

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥壳器 · 剥壳机 · 剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚