創作
sang tác
Hán Việt: sang tác · Pinyin: chuàng zuò
Tổng quan
sáng tác | sản xuất | viết | một tác phẩm sáng tạo | một sự sáng tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng tác | sản xuất | viết | một tác phẩm sáng tạo | một sự sáng tạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.創建製作。《墨子.所染》:「創作比周,則家日損,身日危,名日辱。」 2.特指不事模仿、出於己意的創造。多指文學、藝術等作品的創造而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 创造文艺作品:~经验;指文艺作品:一部划时代的~。
Eng
- CC-CEDICT to create; to produce; to write|a creative work; a creation
- Cihui to create; to produce; to write; a creative work; a creation
ja
- JMdict creation|production|creative work (novel, film, etc.)|original work|(creative) writing