剷削

chǎn xuēsản tước

Hán Việt: sản tước · Pinyin: chǎn xuē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铲凿刻削。

Cấu tạo: 剷 (sản) + 削 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mài phẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铲凿刻削。

Đức

  • Handedict (Gussfehler) ausschleifen

Từ liên quan

Gần nghĩa

削價 · 削減 · 削去 · 削髮 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖