剸志

tuán zhìchuyển chí

Hán Việt: chuyển chí · Pinyin: tuán zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专心一志。

Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 志 (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心一志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士