剽虜 piāo lǔ·phiếu lỗ Hán Việt: phiếu lỗ · Pinyin: piāo lǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.掳掠。 Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 虜 (lỗ)Pinyinpiāo lǔHán Việtphiếu lỗTừ loạiđộngCấu tạo剽 + 虜 · phiếu + lỗ nghĩa thành phần: phiếu + lỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướp đoạt Từ liên quan Gần nghĩa剽剝 · 剽取 · 剽悍 · 剽竊 · 剽輕 · 虜獲 · 剽1. · 剽2.