剿撫兼施

jiǎo fǔ jiān shī tiễu phủ kiêm thi

Hán Việt: tiễu phủ kiêm thi · Pinyin: jiǎo fǔ jiān shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (phủ) + (kiêm) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一面清剿,一面招降。如:「主力軍一面進逼圍剿,同時勸降招安,剿撫兼施,期能一舉清除敵軍勢力。」也作「勦撫兼施」。

Eng

  • Cihui 剿撫兼施 iǎofǔjiānshī f.e. use carrot and stick to suppress a rebellion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宽猛相济 · 恩威并重

Từ trái nghĩa

斩尽杀绝