办公桌
bạn công trác
Hán Việt: bạn công trác · Pinyin: bàn gōng zhuō
Tổng quan
TRÁC bàn giấy; bàn viết
用來處理公務的桌子。如:「總經理的辦公桌上經常堆滿了等待處理的文件。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn công tác: bàn giấy/bàn viết
- Cihui bàn giấy; bàn viết。人履行職務用的桌子。
- Biên soạn desk; bureau M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來處理公務的桌子。如:「總經理的辦公桌上經常堆滿了等待處理的文件。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi writing desk
Eng
- Cihui 辦公桌 àngōngzhuō n. desk; bureau M:¹zhāng
Đức
- Handedict Bürotisch (S, Org)