辦公軟體套裝
bạn công nhuyễn thể sáo trang
Hán Việt: bạn công nhuyễn thể sáo trang · Pinyin: bàn gōng ruǎn tǐ tào zhuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 套 (sáo) + 裝 (trang)
Hán Việt: bạn công nhuyễn thể sáo trang · Pinyin: bàn gōng ruǎn tǐ tào zhuāng
Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 套 (sáo) + 裝 (trang)