功能句透视法

công năng cú thấu thị pháp

Hán Việt: công năng cú thấu thị pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 句 (cú) + 透 (thấu) + 視 (thị) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan điểm câu chức năng
  • Biên soạn functional sentence perspective (FSP)

Eng

  • Cihui 功能句透視法 ōngnéng jù tòushì fǎ n. <lg.> functional sentence perspective (FSP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能点分析法 · 功能语言学派 · 功能 <cm> · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性磁振造影