功能點分析法

công năng điểm phân tích pháp

Hán Việt: công năng điểm phân tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 點 (điểm) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Function Point Analysis (FPA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像術 · 功能句透视法 · 功能语言学派 · 功能 <cm> · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性磁振造影