功能性磁共振成像

gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng công năng tính từ cộng chấn thành tượng

Hán Việt: công năng tính từ cộng chấn thành tượng · Pinyin: gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng

Tổng quan

chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Cấu tạo: (công) + (năng) + (tính) + (từ) + (cộng) + (chấn) + (thành) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Eng

  • CC-CEDICT functional magnetic resonance imaging (fMRI)
  • Cihui functional magnetic resonance imaging (fMRI)