功能性磁振造影

gōngnéngxìng cízhèn zàoyǐngcông năng tính từ chấn tạo ảnh

Hán Việt: công năng tính từ chấn tạo ảnh · Pinyin: gōngnéngxìng cízhèn zàoyǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 性 (tính) + 磁 (từ) + 振 (chấn) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui functional magnetic resonance imaging

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能 <cm> · 功能性读写能力 · 功能磁共振成像 · 功能结构语言学 · 功能句透视法 · 功能点分析法