加仑
gia lôn
Hán Việt: gia lôn · Pinyin: jiā lún
Tổng quan
ga-lông (đơn vị dung tích của Anh, Mỹ)
英美制容量单位,英制1加仑等于 4.546升,美制1加仑等于 3.785升。[英gallon]
量詞。英美計算容量的單位。為英語gallon的音譯。英制一加侖等於四點五四六公升,美制一加侖等於三點七八五公升。
Nghĩa
Việt
- Cihui gallon (từ mượn)
- Tần suất từ gal; gallon; Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ); gia lôn: ga-lông; ga-lông
- Biên soạn 加侖 iālún m. <loan> gallon
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。英美計算容量的單位。為英語gallon的音譯。英制一加侖等於四點五四六公升,美制一加侖等於三點七八五公升。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英美制容量单位,英制1加仑等于 4.546升,美制1加仑等于 3.785升。[英gallon]
- Kaggle Zh-Vi gallon
Eng
- Cihui 加侖 iālún m. <loan> gallon
- Tần suất từ 加侖 iālún m. <loan> gallon
Đức
- Handedict Gallone (historisches Hohlmaß)