加入樟脑 gia nhập chương não Hán Việt: gia nhập chương não Tổng quan ướp long não Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtgia nhập chương nãoTừ loạiđộngCấu tạo加 + 入 + 樟 + 腦 · gia + nhập + chương + não nghĩa thành phần: gia + nhập + chương + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thêm long nãoMainlandKaggle Zh-Vi camphorate Từ liên quan Gần nghĩa加入药品 · 加入十字军 · 加入的 · 加入维生素 · 樟脑丸 · 樟脑球 · 加入北约 · 加入国籍