加入药品

gia nhập dược phẩm

Hán Việt: gia nhập dược phẩm

Tổng quan

bốc thuốc, cho thuốc, tẩm thuốc, ngâm thuốc

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 藥 (dược) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thêm thuốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi medicate

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入樟脑 · 加入十字军 · 加入的 · 加入维生素 · 加入北约 · 加入国籍 · 加入欧盟 · 加入狂欢