加入的 gia nhập đích Hán Việt: gia nhập đích Tổng quan người gia nhập, người vào (đại học...) Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtgia nhập đíchTừ loạitínhCấu tạo加 + 入 + 的 · gia + nhập + đích nghĩa thành phần: gia + nhập + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia nhậpMainlandKaggle Zh-Vi intrant Từ liên quan Gần nghĩa加入 · 加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军 · 加入维生素 · 加入书 · 加入国 · 加入量