加入国籍 jiā rù guó jí·gia nhập quốc tịch Hán Việt: gia nhập quốc tịch · Pinyin: jiā rù guó jí Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Pinyinjiā rù guó jíHán Việtgia nhập quốc tịchTừ loạiđộngCấu tạo加 + 入 + 國 + 籍 · gia + nhập + quốc + tịch nghĩa thành phần: gia + nhập + quốc + tịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhập quốc tịchĐứcHandedict Staatsangehörigkeit annehmen Từ liên quan Gần nghĩa加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军 · 加入的 · 加入维生素 · 加入北约 · 加入欧盟 · 加入狂欢