加入维生素

gia nhập duy sanh tố

Hán Việt: gia nhập duy sanh tố

Tổng quan

cho thêm vitamin vào (một món ăn)

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 維 (duy) + 生 (sanh) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ sung vitamin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vitaminize

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入十字军 · 加入樟脑 · 加入药品 · 加入…国籍 · 加入北约 · 加入国籍 · 加入欧盟 · 加入狂欢