加入欧盟

jiā rù ōu ménggia nhập âu minh

Hán Việt: gia nhập âu minh · Pinyin: jiā rù ōu méng

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 歐 (âu) + 盟 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia nhập

Đức

  • Handedict EU-Beitritt (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军 · 加入的 · 加入维生素 · 欧盟委员会 · 加入北约 · 加入国籍