加減法計算機
gia giảm pháp kế toán ki
Hán Việt: gia giảm pháp kế toán ki · Pinyin: jiā jiǎn fǎ jì suàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 減 (giảm) + 法 (pháp) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)
Hán Việt: gia giảm pháp kế toán ki · Pinyin: jiā jiǎn fǎ jì suàn jī
Cấu tạo: 加 (gia) + 減 (giảm) + 法 (pháp) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)