加前綴構詞法
gia tiền chuế cấu từ pháp
Hán Việt: gia tiền chuế cấu từ pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 前 (tiền) + 綴 (chuế) + 構 (cấu) + 詞 (từ) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 加前綴構詞法 iāqiánzhuì gòucífǎ n. <lg.> prefixation