加勒比海國家
gia lặc bỉ hải quốc gia
Hán Việt: gia lặc bỉ hải quốc gia · Pinyin: jiā lè bǐ hǎi guó jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 海 (hải) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Hán Việt: gia lặc bỉ hải quốc gia · Pinyin: jiā lè bǐ hǎi guó jiā
Cấu tạo: 加 (gia) + 勒 (lặc) + 比 (bỉ) + 海 (hải) + 國 (quốc) + 家 (gia)