加夫裏若普林西普
gia phu lí nhược phổ lâm tây phổ
Hán Việt: gia phu lí nhược phổ lâm tây phổ · Pinyin: jiā fū lǐ ruò pǔ lín xī pǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 夫 (phu) + 裏 (lí) + 若 (nhược) + 普 (phổ) + 林 (lâm) + 西 (tây) + 普 (phổ)