加密媒體擴展

gia mật môi thể khoách triển

Hán Việt: gia mật môi thể khoách triển

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (mật) + (môi) + (thể) + (khoách) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Encrypted Media Extensions