加工處理

jiā gōng chǔ lǐgia công xử lí

Hán Việt: gia công xử lí · Pinyin: jiā gōng chǔ lǐ

Tổng quan

cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian), thuốc, phương thuốc, sự lưu hoá (cao su), (tôn giáo) thánh chức, chữa bênh, điều trị, (nghĩa bóng) chữa (thói xấu, tật xấu), xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô), lưu hoá (cao su)

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý
  • Google Alex v6 xử lý gia công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cure

Đức

  • Handedict Verarbeitungslösung

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工成本 · 加工效率 · 加工時序 · 加工貿易 · 处理的人 · 处理程序 · 處理能力