加拉巴哥海狗
gia lạp ba ca hải cẩu
Hán Việt: gia lạp ba ca hải cẩu · Pinyin: jiā lā bā gē hǎi gǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 哥 (ca) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)
Hán Việt: gia lạp ba ca hải cẩu · Pinyin: jiā lā bā gē hǎi gǒu
Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 哥 (ca) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)