加拿大接骨木
gia nã đại tiếp cốt mộc
Hán Việt: gia nã đại tiếp cốt mộc · Pinyin: jiā ná dà jiē gǔ mù
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)
Hán Việt: gia nã đại tiếp cốt mộc · Pinyin: jiā ná dà jiē gǔ mù
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)