加斯东·勒鲁

jiā sī dōng · lēi lǔ

Pinyin: jiā sī dōng · lēi lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 東 (đông) + · + 勒 (lặc) + 魯 (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gaston Leroux

Đức

  • Handedict Gaston Leroux (Eig, Pers, 1868 - 1927)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加斯东杜梅格 · 加斯顿高迪奥 · 加斯帕蒙日 · 加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属