加斯顿龙属

jiā sī dùn lóng shǔgia tư đốn long chúc

Hán Việt: gia tư đốn long chúc · Pinyin: jiā sī dùn lóng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 龍 (long) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gastonia

Đức

  • Handedict Gastonia (Dinosaurier) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加斯帕蒙日 · 加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯东·勒鲁 · 加斯东杜梅格 · 加斯科因 · 加斯顿高迪奥