加斯顿高迪奥

jiā sī dùn gāo dí àogia tư đốn cao địch áo

Hán Việt: gia tư đốn cao địch áo · Pinyin: jiā sī dùn gāo dí ào

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 高 (cao) + 迪 (địch) + 奧 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gastón Gaudio

Đức

  • Handedict Gastón Gaudio (Eig, Pers, 1978 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加斯东·勒鲁 · 加斯东杜梅格 · 加斯帕蒙日 · 加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属