加斯东杜梅格

jiā sī dōng dù méi gégia tư đông đỗ mai cách

Hán Việt: gia tư đông đỗ mai cách · Pinyin: jiā sī dōng dù méi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 東 (đông) + 杜 (đỗ) + 梅 (mai) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gaston Doumergue

Đức

  • Handedict Gaston Doumergue (Eig, Pers, 1863 - 1937)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加斯东·勒鲁 · 加斯顿高迪奥 · 加斯帕蒙日 · 加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属