加油停車中途停車點

jiā yóu tíng chē zhōng tú tíng chē diǎn gia du đình xa trung đồ đình xa điểm

Hán Việt: gia du đình xa trung đồ đình xa điểm · Pinyin: jiā yóu tíng chē zhōng tú tíng chē diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (du) + (đình) + (xa) + (trung) + (đồ) + (đình) + (xa) + (điểm)