加法电路

jiā fǎ diàn lùgia pháp điện lộ

Hán Việt: gia pháp điện lộ · Pinyin: jiā fǎ diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch cộng

Đức

  • Handedict Addierschaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

加法器 · 电路图 · 電路圖 · 加法公式 · 加法原理 · 加法环节 · 电路交接 · 电路切换