加那利接骨木
gia na lợi tiếp cốt mộc
Hán Việt: gia na lợi tiếp cốt mộc · Pinyin: jiā nà lì jiē gǔ mù
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 那 (na) + 利 (lợi) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)
Hán Việt: gia na lợi tiếp cốt mộc · Pinyin: jiā nà lì jiē gǔ mù
Cấu tạo: 加 (gia) + 那 (na) + 利 (lợi) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)