加里东山系 gia lí đông san hệ Hán Việt: gia lí đông san hệ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 東 (đông) + 山 (san) + 系 (hệ)Hán Việtgia lí đông san hệTừ loạidanhCấu tạo加 + 里 + 東 + 山 + 系 · gia + lí + đông + san + hệ nghĩa thành phần: gia + lí + đông + san + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CaledonidesMainlandKaggle Zh-Vi CaledonidesEngCihui Caledonides Từ liên quan Gần nghĩa加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里宁格勒州 · 加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里西亚语