加里宁格勒州

jiā lǐ níng gé lè zhōugia lí ninh cách lặc châu

Hán Việt: gia lí ninh cách lặc châu · Pinyin: jiā lǐ níng gé lè zhōu

Tổng quan

Tỉnh Kaliningrad

Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 寧 (ninh) + 格 (cách) + 勒 (lặc) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kaliningrad

Eng

  • Cihui Kaliningrad Oblast

Đức

  • Handedict Oblast Kaliningrad (eine Provinz in Russland) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里波利之战 · 加里东山系 · 加里西亚语