加里波利之战

jiā lǐ bō lì zhī zhàngia lí ba lợi chi chiến

Hán Việt: gia lí ba lợi chi chiến · Pinyin: jiā lǐ bō lì zhī zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 波 (ba) + 利 (lợi) + 之 (chi) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gallipoli

Đức

  • Handedict Schlacht von Gallipoli (Gesch, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里宁格勒州 · 加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里东山系 · 加里西亚语